BAO LÌ XÌ TIẾNG ANH LÀ GÌ

*

Sắp đến Tết rồi các bạn đã chuẩn bị đầy đủ để đón năm mới chưa? Dù bận rộn thì cũng đừng quên học tiếng Anh cùng baoninhsunrise.com nhé. Bài viết này chia sẻ với các bạn các từ vựng tiếng anh về Tết Âm lịch, cùng học và ghi nhớ để dùng khi cần nhé!

Các loại cây, hoa quả thường có trong ngày Tết:

The kumquat tree: cây quất

Apricot blossom: hoa mai

Peach blossom: hoa đào

Chrysanthemum: cúc đại đóa

Marigold: cúc vạn thọ

The New Year tree: cây nêu

Paperwhite: hoa thủy tiên

Orchid: hoa lan

Water melon : dưa hấu

Five – fruit tray: mâm ngũ quả (5 loại trái cây trong mâm ngũ quả ngày Tết: mãng cầu, sung, dừa, đu đủ, xoài):

Annona: mãng cầu

Figs: quả sung

Coconut : dừa

Pawpaw ( papaya ): đu đủ

Mango : xoài

Các món ăn ngày Tết:

Chung Cake / Square glutinous rice cake: bánh Chưng.

Bạn đang xem: Bao lì xì tiếng anh là gì

Roasted watermelon seeds: hạt dưa

Sunflower seeds: hạt hướng dương

Pumpkin seeds: hạt bí

Cashew nuts: hạt điều

Pistachio nuts: hạt dẻ cười

Lotus seeds: mứt hạt sen

Dried candied fruits: các loại mứt

Mung beans: hạt đậu xanh

Sticky rice: gạo nếp

Jellied meat: thịt đông (món ăn thông dụng ngày Tết ở phía Bắc)

Pig trotters: chân giò

Dried bamboo shoots: măng khô

Lean pork paste: giò lụa

Pickled onion: dưa hành muối

Pickled small leeks: củ kiệu muối

Các tu vung tieng anh ve Tet am lich khác:

Lunar calendar: lịch âm lịch

Before New Year’s Eve: Tất niên

New Year’s Eve: giao thừa

The New year: tân niên

Lucky money/ money of luck: tiền lì xì

Red envelop: phong bao lì xì

Ancestor: ông bà, tổ tiên

Altar: bàn thờ ông bà, tổ tiên

Parallel: câu đối

First caller: người xông đất

To first foot: xông đất

Calligraphy pictures: thư pháp

The kitchen god: Táo quân

Fireworks: pháo hoa

Go to pagoda to pray for: đi chùa để cầu cho ..

Xem thêm:

To dress up new clothes: mặc quần áo mới

To visit relatives: viếng thăm họ hàng

To return to hometown: về quê

Flower market: đi chợ hoa

Visit relatives and friends: thăm bà con bạn bè

Exchange New year’s wishes: chúc Tết 

Dress up: ăn diện

Play cards: chơi đánh bài

Sweep the floor: quét nhà

Worship the ancestors: thờ cúng tổ tiên

Bid their ancestor farewell : đưa ông bà

Trên đây là một số từ vựng tiếng anh về Tết âm lịch, các bạn nhớ học thuộc và ghi nhớ thật kỹ để dùng khi cần thiết nhé, chúc các bạn học tốt.

*

Giới thiệu về Tết bằng tiếng Anh

Tiếng Anh là ngôn ngữ phổ biến nhất thế giới nên nhu cầu học, sử dụng,…

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *